unicosteelco@gmail.com
Free shipping for orders over $59. $5.00 USPS Shipping on $25+ !
Liên hệ
Láp inox 310S là thanh thép không gỉ tròn đặc thuộc nhóm inox austenitic chịu nhiệt. Vật liệu chứa hàm lượng crom và niken cao, giúp cải thiện khả năng chống oxy hóa trong môi trường nhiệt độ cao.
Sản phẩm thường được sử dụng để gia công trục, chốt, gá đỡ, thanh liên kết và phụ kiện trong thiết bị nhiệt. Inox 310S phù hợp với nhiều ứng dụng lò công nghiệp, buồng gia nhiệt và hệ thống khí nóng.
UnicoSpecial tiếp nhận nhu cầu cung cấp thanh tròn inox 310S theo đường kính, chiều dài và số lượng. Doanh nghiệp có thể gửi bản vẽ, điều kiện nhiệt độ và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn quy cách phù hợp.
Láp inox 310S là thanh thép không gỉ tròn đặc thuộc nhóm inox austenitic chịu nhiệt. Vật liệu chứa hàm lượng crom và niken cao, giúp cải thiện khả năng chống oxy hóa trong môi trường nhiệt độ cao.
Sản phẩm thường được sử dụng để gia công trục, chốt, gá đỡ, thanh liên kết và phụ kiện trong thiết bị nhiệt. Inox 310S phù hợp với nhiều ứng dụng lò công nghiệp, buồng gia nhiệt và hệ thống khí nóng.
UnicoSpecial tiếp nhận nhu cầu cung cấp thanh tròn inox 310S theo đường kính, chiều dài và số lượng. Doanh nghiệp có thể gửi bản vẽ, điều kiện nhiệt độ và yêu cầu kỹ thuật để được tư vấn quy cách phù hợp.
Trong thiết bị nhiệt, chi tiết cơ khí thường phải làm việc ở nhiệt độ cao trong thời gian dài. Một số bộ phận còn chịu khí nóng, tải trọng và chu kỳ gia nhiệt liên tục.
Nếu chọn sai vật liệu, chi tiết có thể bị oxy hóa, biến dạng hoặc suy giảm cơ tính. Những hư hỏng này ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ thiết bị.
Láp inox 310S được sử dụng khi inox thông thường không đáp ứng yêu cầu chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
Hàm lượng crom và niken cao giúp vật liệu hình thành lớp oxit bảo vệ trên bề mặt. Đây là đặc điểm quan trọng đối với phụ kiện lò và thiết bị nhiệt.
Tuy nhiên, khả năng chống oxy hóa không đồng nghĩa với khả năng chịu tải không giới hạn. Doanh nghiệp cần đánh giá nhiệt độ, môi trường khí và ứng suất trước khi lựa chọn.
Láp inox 310S là thanh tròn đặc được sản xuất từ thép không gỉ mác 310S. Vật liệu thuộc nhóm inox austenitic crom – niken, có khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao.
Thành phần crom thường chiếm 24–26%, còn niken khoảng 19–22%.
So với inox 304, hàm lượng hợp kim của 310S cao hơn đáng kể. Nhờ đó, vật liệu phù hợp với nhiều ứng dụng nhiệt độ cao.
Láp inox 310S là thanh tròn đặc được sản xuất từ thép không gỉ mác 310S. Vật liệu thuộc nhóm inox austenitic crom – niken, có khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao I UnicospecialSteel
| Tên gọi | Ký hiệu |
| Tên thương mại | Láp inox 310S |
| Tên tiếng Anh | 310S Stainless Steel Round Bar |
| AISI/ASTM | 310S |
| UNS | S31008 |
| JIS | SUS310S |
| EN | 1.4845 |
| Tên vật liệu EN | X8CrNi25-21 |
| Nhóm vật liệu | Inox austenitic chịu nhiệt |
Thành phần hóa học là yếu tố quyết định đặc tính chịu nhiệt của inox 310S.
Đặc biệt, crom và niken đóng vai trò quan trọng trong khả năng chống oxy hóa.
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon (C) | ≤ 0,08% |
| Crom (Cr) | 24,00–26,00% |
| Niken (Ni) | 19,00–22,00% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2,00% |
| Silic (Si) | ≤ 1,50% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030% |
| Sắt (Fe) | Phần còn lại |
Cơ tính của láp inox 310S phụ thuộc vào trạng thái vật liệu và phương pháp sản xuất.
Vì vậy, cần phân biệt thanh cán nóng, thanh kéo nguội và thanh đã qua gia công.
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
| Độ bền kéo Rm | ≥ 515 MPa |
| Giới hạn chảy Rp0,2 | ≥ 205 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 40% |
| Khối lượng riêng | Khoảng 8,03 g/cm³ |
| Mô đun đàn hồi | Khoảng 200 GP |
Khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao là ưu điểm quan trọng của inox 310S.
Tuy nhiên, nhiệt độ sử dụng phải được xác định theo điều kiện vận hành thực tế.
Theo dữ liệu của Outokumpu, mác Therma 310S/4845 phù hợp với nhiều ứng dụng chống oxy hóa ở nhiệt độ tới khoảng 1.050°C.
Một số tài liệu khác đưa ra nhiệt độ chống oxy hóa cao hơn trong điều kiện khí và vận hành xác định.
Tuy nhiên, các giá trị này không phải nhiệt độ thiết kế chung cho mọi chi tiết.
Đặc biệt, trục hoặc gá đỡ chịu tải cần được kiểm tra cơ tính theo nhiệt độ.
Khi tiếp xúc với khí có oxy ở nhiệt độ cao, bề mặt inox 310S hình thành lớp oxit bảo vệ.
Hàm lượng crom cao giúp lớp oxit hoạt động hiệu quả trong nhiều điều kiện phù hợp.
Nhờ đó, vật liệu được sử dụng cho phụ kiện lò và thiết bị nhiệt luyện.
Một số chi tiết phải trải qua nhiều lần gia nhiệt và làm nguội.
Quá trình này tạo ra giãn nở và co ngót nhiệt liên tục.
Inox 310S có thể được cân nhắc cho các ứng dụng như vậy.
Tuy nhiên, tuổi thọ còn phụ thuộc biên độ nhiệt, tần suất chu kỳ và thiết kế chi tiết.
Từ biến là hiện tượng vật liệu biến dạng theo thời gian dưới tác dụng của tải trọng ở nhiệt độ cao.
Đây là yếu tố quan trọng đối với trục và gá đỡ trong lò công nghiệp.
Nếu chi tiết chịu tải liên tục, cần kiểm tra dữ liệu từ biến và ứng suất cho phép.
Không nên lựa chọn inox 310S chỉ dựa trên khả năng chống oxy hóa.
Láp inox 310S được sử dụng trong thiết bị nhiệt nhờ nhiều đặc điểm kỹ thuật.
Hàm lượng crom và niken cao giúp inox 310S chống oxy hóa tốt trong nhiều môi trường phù hợp.
Đây là ưu điểm quan trọng khi chế tạo chi tiết lò và phụ kiện tiếp xúc khí nóng.
Láp inox 310S có thể được tiện, phay, khoan và cắt ren.
Nhờ đó, vật liệu phù hợp với trục, chốt, thanh liên kết và chi tiết định hình.
Tuy nhiên, quá trình gia công cần kiểm soát hiện tượng biến cứng.
Tổ chức austenitic giúp inox 310S duy trì độ dẻo tương đối tốt.
Đặc điểm này có lợi khi chế tạo một số chi tiết cơ khí.
Tuy nhiên, độ dẻo ở nhiệt độ phòng không bảo đảm chi tiết chống biến dạng ở nhiệt độ cao.
Inox 310S có thể được hàn bằng các quy trình phù hợp với thép không gỉ austenitic.
Tuy nhiên, cần lựa chọn vật liệu hàn và kiểm soát nguy cơ nứt nóng.
Với phụ kiện lò, mối hàn phải đáp ứng điều kiện nhiệt độ thực tế.
Vật liệu được sử dụng trong lò nhiệt luyện, thiết bị gia nhiệt và một số hệ thống khí nóng.
Tuy nhiên, mỗi ứng dụng cần đánh giá riêng môi trường khí và tải trọng.
Vật liệu được sử dụng trong lò nhiệt luyện, thiết bị gia nhiệt và một số hệ thống khí nóng I UnicospecialSteel
Láp inox 310S thường được sử dụng để gia công những chi tiết chịu nhiệt trong thiết bị công nghiệp.
Láp inox 310S có thể được sử dụng để chế tạo một số trục phụ hoặc trục truyền động trong thiết bị nhiệt.
Vật liệu phù hợp khi chi tiết cần khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
Tuy nhiên, cần kiểm tra mô-men xoắn, tải uốn và độ bền từ biến.
Đối với trục chịu tải lớn, không nên lựa chọn chỉ dựa trên mác inox.
Láp inox 310S có thể được dùng làm chốt, thanh liên kết và các chi tiết lắp ghép trong thiết bị nhiệt.
Những chi tiết này thường cần ổn định hình dạng khi vận hành.
Doanh nghiệp cần xác định dung sai, khe hở nhiệt và yêu cầu lắp ghép.
Gá đỡ và chi tiết định vị có nhiệm vụ giữ sản phẩm trong quá trình gia nhiệt.
Láp inox 310S có thể được gia công thành thanh đỡ, chốt định vị và phụ kiện gá lắp.
Tuy nhiên, cần kiểm tra tải trọng và thời gian làm việc tại nhiệt độ thiết kế.
Láp inox 310S có thể được gia công thành thanh đỡ, chốt định vị và phụ kiện gá lắp I UnicospecialSteel
Inox 310S được sử dụng trong nhiều loại phụ kiện lò.
Ví dụ gồm thanh treo, chốt liên kết, chi tiết giữ và phụ kiện định vị.
Các chi tiết này cần được lựa chọn theo môi trường khí và chu kỳ nhiệt.
Một số thiết bị xử lý khí nóng cần chi tiết kim loại chịu nhiệt.
Láp inox 310S có thể được sử dụng cho thanh liên kết, giá đỡ và bộ phận cơ khí phụ trợ.
Nếu khí chứa lưu huỳnh hoặc hóa chất ăn mòn, cần đánh giá kỹ vật liệu.
Mỗi mác inox có thế mạnh riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc điều kiện vận hành.
| Vật liệu | Đặc điểm nổi bật | Hạn chế | Khi nên chọn |
| Inox 304 | Chống ăn mòn thông thường, dễ gia công | Khả năng chống oxy hóa nhiệt cao thấp hơn 310S | Trục, chốt và chi tiết cơ khí thông thường |
| Inox 309S | Khả năng chống oxy hóa tốt hơn 304 trong nhiều điều kiện | Cần kiểm tra khả năng chịu tải nhiệt | Thiết bị nhiệt và phụ kiện lò |
| Inox 310S | Hàm lượng Cr-Ni cao, chống oxy hóa tốt | Chi phí cao hơn, cần xét từ biến | Trục, chốt, gá đỡ và phụ kiện chịu nhiệt |
| Inox 310H | Carbon được kiểm soát cho ứng dụng nhiệt cao | Yêu cầu kỹ thuật và nguồn hàng đặc thù hơn | Chi tiết cần đánh giá độ bền nhiệt lâu dài |
UnicoSpecial hỗ trợ doanh nghiệp tìm kiếm nguồn thanh tròn inox 310S và tiếp nhận nhu cầu gia công theo bản vẽ.
Láp inox 310S là vật liệu phù hợp với nhiều ứng dụng gia công chi tiết chịu nhiệt. Sản phẩm thường được sử dụng cho trục, chốt, gá đỡ và phụ kiện trong thiết bị lò công nghiệp.
Hàm lượng crom và niken cao giúp inox 310S chống oxy hóa tốt trong nhiều môi trường nhiệt độ cao. Đây là ưu điểm nổi bật so với inox thông thường.
Tuy nhiên, lựa chọn vật liệu cần dựa trên nhiệt độ và điều kiện vận hành thực tế. Với chi tiết chịu tải lâu dài, cần kiểm tra độ bền từ biến và khả năng biến dạng.
Nếu cần mua láp inox 310S, thanh tròn đặc inox 310S hoặc gia công chi tiết chịu nhiệt theo bản vẽ, hãy liên hệ UnicoSpecial.
Doanh nghiệp có thể gửi đường kính, chiều dài, số lượng, bản vẽ và yêu cầu CO/CQ. UnicospecialSteel sẽ hỗ trợ kiểm tra nguồn vật liệu, tư vấn quy cách và báo giá theo nhu cầu thực tế.
Láp inox 310S là thanh thép không gỉ tròn đặc thuộc nhóm austenitic chịu nhiệt. Vật liệu được dùng cho trục, chốt, gá đỡ và chi tiết lò.
Theo Outokumpu, 310S có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng chống oxy hóa tới khoảng 1.050°C. Giới hạn thiết kế còn phụ thuộc tải trọng và môi trường.
310S có hàm lượng crom và niken cao hơn. Nhờ đó, vật liệu chống oxy hóa ở nhiệt độ cao tốt hơn inox 304.
Có thể, nếu cơ tính và khả năng chịu tải đáp ứng thiết kế. Cần kiểm tra nhiệt độ, mô-men xoắn và độ bền từ biến.
Có. Inox 310S có thể tiện, phay và khoan. Tuy nhiên, cần kiểm soát hiện tượng biến cứng và nhiệt trong quá trình gia công.
Có. Vật liệu có thể hàn bằng quy trình phù hợp với inox austenitic. Cần lựa chọn vật liệu hàn và kiểm soát nguy cơ nứt nóng.
Có. Tuy nhiên, vật liệu có khả năng hình thành lớp oxit bảo vệ trong nhiều môi trường phù hợp. Khả năng bảo vệ không phải tuyệt đối.