Thanh niken tinh khiết Ni200 là một sản phẩm niken kim loại có độ tinh khiết cao, chứa tối thiểu 99% niken (Ni). Mác niken Ni200, còn được gọi là Niken 200 hoặc UNS N02200, là một trong những mác niken thương mại phổ biến nhất.
Niken Ni200 tinh khiết
Ngoài Niken 200, Unico Steel còn có Niken 201, Niken 205, Niken 212, Niken 222,… và các mác thép thanh tròn khác như: SCR420, SCR440,…
2, Tính chất của Niken Ni200
2.1, Thành phần hóa học
Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời: Đây là một trong những đặc tính nổi bật nhất của Ni200. Nó thể hiện khả năng chống lại sự ăn mòn hiệu quả trong nhiều môi trường khắc nghiệt, bao gồm:
Môi trường kiềm: Rất bền trong các dung dịch kiềm đậm đặc.
Dung dịch muối trung tính và kiềm.
Khí clo khô ở nhiệt độ phòng.
Một số axit không oxy hóa: Ví dụ như axit flohydric (HF) và axit clohydric (HCl) loãng ở nhiệt độ thấp.
Nước biển và nước công nghiệp.
Khả năng chống oxy hóa tốt ở nhiệt độ cao: Mặc dù không bằng các hợp kim niken chịu nhiệt chuyên dụng, Ni200 vẫn có khả năng chống oxy hóa khá tốt trong không khí ở nhiệt độ vừa phải. Tuy nhiên, trên 600°C (1100°F), tốc độ oxy hóa có thể tăng lên đáng kể.
Không bị ảnh hưởng bởi nhiều hợp chất hữu cơ.
Dễ bị tấn công bởi axit oxy hóa: Ví dụ như axit nitric (HNO3) và axit sulfuric đậm đặc (H2SO4).
Có thể phản ứng với lưu huỳnh ở nhiệt độ cao.
2.2, Tính chất vật lý
Mật độ: 8.89 g/cm³ (ở 20°C).
Điểm nóng chảy: 1435 – 1446 °C (2615 – 2635 °F).
Điểm sôi: Khoảng 2913 °C (5275 °F).
Hệ số giãn nở nhiệt: 13.3 x 10⁻⁶ /°C (ở 20-100°C).
Độ dẫn nhiệt: 70.2 W/m·K (ở 25°C).
Điện trở suất: 6.84 x 10⁻⁸ Ω·m (ở 20°C).
Tính từ: Feromagnet (từ tính) ở nhiệt độ phòng, mất từ tính trên điểm Curie (khoảng 358 °C).
Độ cứng (Annealed): Khoảng 70-80 HRB (Rockwell B).
2.3, Tính chất cơ học
Độ bền kéo (Tensile Strength):
Annealed: Khoảng 414 – 552 MPa (60 – 80 ksi).
Giới hạn chảy (Yield Strength):
Annealed: Khoảng 138 – 276 MPa (20 – 40 ksi).
Độ giãn dài (Elongation):
Annealed: 40 – 50%.
Tính dẻo cao: Dễ dàng được gia công nguội và nóng, có thể kéo sợi, cán mỏng và tạo hình phức tạp.
Độ bền creep tốt ở nhiệt độ trung bình: Tuy nhiên, như đã đề cập, Ni201 thường được ưu tiên hơn cho các ứng dụng chịu tải ở nhiệt độ cao.
3, Ứng dụng của Niken Ni200
Công nghiệp hóa chất: Chế tạo thiết bị xử lý và lưu trữ hóa chất, đặc biệt là các chất kiềm.
Công nghiệp điện và điện tử: Làm chân linh kiện điện tử, dây dẫn, anode cho đèn điện tử.
Chế tạo pin: Sử dụng trong pin niken-cadmium (Ni-Cd) và pin niken-metal hydride (Ni-MH).
Công nghiệp thực phẩm: Thiết bị chế biến thực phẩm để đảm bảo độ tinh khiết của sản phẩm.
Sản xuất sợi tổng hợp.
Mạ điện: Lớp mạ niken bảo vệ bề mặt kim loại khác khỏi ăn mòn và tăng tính thẩm mỹ.
Chất xúc tác: Niken dạng bột mịn được sử dụng làm chất xúc tác trong nhiều phản ứng hóa học, ví dụ như hydro hóa dầu thực vật.
Các ứng dụng chịu nhiệt: Nhờ khả năng chống ăn mòn ở nhiệt độ cao, Ni200 được sử dụng trong một số ứng dụng chịu nhiệt không quá khắc nghiệt.
Niken Ni200 là một vật liệu kỹ thuật quan trọng nhờ sự kết hợp độc đáo giữa khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, độ dẻo cao, tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt. Những tính chất này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
4, Nên mua Niken Ni200 ở đâu?
Để mua thanh niken tinh khiết Ni200 tại Hà Nội hoặc các tỉnh thành khác ở Việt Nam, bạn có thể tham khảo tại Unico Steel để được tư vấn và hỗ trợ nhiệt tình.
Lưu ý khi mua:
Xác định rõ số lượng và kích thước thanh niken bạn cần.
Yêu cầu cung cấp chứng chỉ chất lượng (CO) và chứng chỉ xuất xứ (CQ) để đảm bảo mua được sản phẩm chính hãng và đúng mác Ni200.
Tham khảo giá từ nhiều nhà cung cấp để có được mức giá tốt nhất.
Hỏi về chính sách vận chuyển và thanh toán của nhà cung cấp.
Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO
Trụ sở chính: 1137 Đê La Thành, Ngọc Khánh, Ba Đình, Hà Nội
Văn phòng HN: 266 Thuỵ Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
Văn phòng HCM: Tầng 2, Khách sạn Central Palace, 39-39A Nguyễn Trung Trực, P. Bến Thành, Quận 1, HCM