unicosteelco@gmail.com
Free shipping for orders over $59. $5.00 USPS Shipping on $25+ !
Liên hệ
Ống hợp kim 15CrMo là ống thép hợp kim crom – molypden, được sử dụng trong các hệ thống nhiệt và áp lực. Sản phẩm phù hợp với nhiều ứng dụng như nồi hơi, đường ống hơi nóng, thiết bị trao đổi nhiệt và hệ thống công nghiệp.
Thành phần crom và molypden giúp cải thiện khả năng làm việc ở nhiệt độ cao so với nhiều loại thép carbon thông thường. Với ứng dụng nồi hơi cao áp, mác 15CrMoG theo GB/T 5310 là một lựa chọn được quan tâm.
UnicoSpecial tiếp nhận nhu cầu cung cấp và gia công ống hợp kim 15CrMo theo quy cách. Doanh nghiệp có thể gửi đường kính, độ dày, chiều dài, tiêu chuẩn và bản vẽ để được tư vấn, báo giá.
Ống hợp kim 15CrMo được sử dụng trong nhiều ứng dụng nhiệt và áp lực nhờ thành phần crom – molypden.
So với thép carbon thông thường, hợp kim Cr-Mo có thể mang lại lợi thế về độ bền ở nhiệt độ cao. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế phụ thuộc vào trạng thái nhiệt luyện và điều kiện vận hành.
Doanh nghiệp cần phân biệt rõ 15CrMo với 15CrMoG. Đặc biệt, hệ thống nồi hơi cao áp phải sử dụng vật liệu đáp ứng tiêu chuẩn thiết kế.
Ống hợp kim 15CrMo là sản phẩm thép ống được chế tạo từ thép hợp kim thấp thuộc hệ crom – molypden.
Thành phần chính gồm sắt, carbon, crom và molypden. Trong đó, crom và molypden đóng vai trò quan trọng đối với khả năng chịu nhiệt.
Vật liệu được sử dụng trong nhiều hệ thống đường ống và thiết bị công nghiệp.
15CrMo và 15CrMoG có thành phần hợp kim gần nhau. Tuy nhiên, tên mác không phản ánh đầy đủ yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
15CrMoG được quy định trong GB/T 5310 dành cho ống thép liền mạch nồi hơi cao áp.
Tiêu chuẩn này còn quy định yêu cầu cơ tính, nhiệt luyện và kiểm tra chất lượng.
Vì vậy, không nên tự động thay 15CrMoG bằng ống chỉ được ghi nhãn 15CrMo.
Đối với hệ thống chịu áp, cần xác nhận đầy đủ tiêu chuẩn và chứng chỉ vật liệu.
Không. 15CrMo là thép hợp kim thấp, không phải thép không gỉ.
Hàm lượng crom của vật liệu thấp hơn nhiều so với inox 304 hoặc inox 316.
Do đó, ống 15CrMo vẫn có thể bị oxy hóa và ăn mòn trong môi trường thông thường.
Thành phần hóa học ảnh hưởng đến độ bền, khả năng nhiệt luyện và tính chất làm việc ở nhiệt độ cao.
Bảng dưới đây là thành phần tham khảo của 15CrMoG theo GB/T 5310-2023.
| Nguyên tố | Hàm lượng tham khảo |
| Carbon (C) | 0,12–0,18% |
| Silic (Si) | 0,17–0,37% |
| Mangan (Mn) | 0,40–0,70% |
| Crom (Cr) | 0,80–1,10% |
| Molypden (Mo) | 0,40–0,55% |
| Niken (Ni) | ≤ 0,30% |
| Đồng (Cu) | ≤ 0,20% |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,025% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,015% |
| Sắt (Fe) | Phần còn lại |
Cơ tính là yếu tố quan trọng đối với đường ống chịu áp.
Vật liệu phải đáp ứng yêu cầu về độ bền kéo, giới hạn chảy và độ dẻo theo tiêu chuẩn.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
| Độ bền kéo Rm | 440–640 MPa |
| Giới hạn chảy ReL hoặc Rp0,2 | ≥ 295 MPa |
| Độ giãn dài dọc | ≥ 21% |
| Độ giãn dài ngang | ≥ 19% |
| Độ cứng Brinell | 125–195 HBW |
| Độ cứng Vickers | 130–205 HV |
| Năng lượng va đập dọc | ≥ 40 J* |
| Năng lượng va đập ngang | ≥ 27 J* |
15CrMo được sử dụng trong nhiều ứng dụng hơi nóng và thiết bị nhiệt.
Vật liệu thường được xem xét trong nhóm ứng dụng có nhiệt độ vài trăm độ C. Một số hệ thống có thể làm việc quanh 500°C hoặc cao hơn.
Tuy nhiên, không có một mức nhiệt độ tối đa chung cho mọi ống 15CrMo.
Giới hạn sử dụng phải được xác định theo tiêu chuẩn, ứng suất cho phép và tuổi thọ thiết kế.
Tiêu chuẩn quyết định phạm vi sử dụng và yêu cầu nghiệm thu sản phẩm.
Đây là thông tin cần ưu tiên khi lựa chọn ống chịu áp.
GB/T 5310-2023 quy định yêu cầu đối với ống thép liền mạch dùng cho nồi hơi áp suất cao.
Trong tiêu chuẩn này có mác 15CrMoG.
Các yêu cầu bao gồm thành phần hóa học, cơ tính, nhiệt luyện và kiểm tra chất lượng.
Đây là tiêu chuẩn cần xem xét khi đặt mua ống 15CrMoG cho nồi hơi.
GB/T 9948-2025 áp dụng cho ống thép liền mạch sử dụng trong thiết bị hóa dầu và hóa chất.
Tiêu chuẩn có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, thay thế GB/T 9948-2013.
Nếu dự án yêu cầu ống 15CrMo theo hệ tiêu chuẩn này, cần kiểm tra mác và điều kiện giao hàng cụ thể.
Không nên mặc định ống theo GB/T 9948 có thể thay thế ống nồi hơi GB/T 5310.
ASTM A335 áp dụng cho ống thép hợp kim ferritic liền mạch dùng trong môi trường nhiệt độ cao.
Các mác liên quan gồm P11, P12 và P22.
Trong đó, P12 có thành phần Cr-Mo tương đối gần với 15CrMoG.
Tuy nhiên, ASTM A335 P12 không phải tên gọi tương đương hoàn toàn với 15CrMoG.
EN 10216-2 quy định yêu cầu kỹ thuật cho ống thép liền mạch dùng trong hệ thống chịu áp ở nhiệt độ cao.
Mác 13CrMo4-5 là một vật liệu Cr-Mo có thành phần gần với 15CrMoG.
Việc thay thế cần được kiểm tra theo yêu cầu thiết kế và nghiệm thu.
Ống hợp kim 15CrMo được lựa chọn nhờ những đặc điểm phù hợp với thiết bị nhiệt.
Thành phần Cr-Mo giúp cải thiện các đặc tính phục vụ ứng dụng nhiệt.
Vì vậy, vật liệu được sử dụng trong nhiều hệ thống hơi nóng và thiết bị công nghiệp.
Tuy nhiên, cần xác định ứng suất cho phép tại nhiệt độ thiết kế.
Ống 15CrMoG được sản xuất theo tiêu chuẩn dành cho nồi hơi áp suất cao.
Điều này giúp sản phẩm có cơ sở kiểm tra chất lượng rõ ràng.
Tuy nhiên, khả năng chịu áp vẫn cần được tính theo quy cách ống và tiêu chuẩn thiết kế.
Ống 15CrMo có thể được cắt, vát mép, uốn và hàn.
Tuy nhiên, thép Cr-Mo cần kiểm soát quy trình hàn phù hợp.
Đặc biệt, nhiệt độ nung trước và xử lý nhiệt sau hàn cần được xác định theo yêu cầu kỹ thuật.
Ống hợp kim 15CrMo có thể được đặt theo nhiều đường kính và chiều dày.
Điều này giúp vật liệu phù hợp với hệ thống đường ống và thiết bị có quy mô khác nhau.
Ngoài nồi hơi, vật liệu còn được dùng trong một số thiết bị trao đổi nhiệt và hệ thống hóa dầu.
Lựa chọn cuối cùng phụ thuộc môi trường lưu chất và yêu cầu thiết kế.
Ống hợp kim 15CrMo được sử dụng trong nhiều hệ thống có nhiệt độ và áp suất cao.
Ống 15CrMoG được dùng trong các hạng mục nồi hơi phù hợp với tiêu chuẩn thiết kế.
Ứng dụng có thể gồm ống dẫn hơi, bộ phận gia nhiệt và những chi tiết thuộc hệ thống áp lực.
Các yêu cầu về chiều dày, nhiệt luyện và kiểm tra phải được xác định rõ.
Hệ thống hơi nóng thường xuyên chịu tác động của nhiệt độ và áp suất.
Ống thép hợp kim Cr-Mo có thể được lựa chọn để đáp ứng những điều kiện này.
Tuy nhiên, cần kiểm tra biến dạng nhiệt, tuổi thọ từ biến và tải trọng đường ống.
Ống 15CrMo có thể được sử dụng trong một số bộ trao đổi nhiệt công nghiệp.
Ứng dụng này cần xem xét đồng thời nhiệt độ và môi trường lưu chất.
Nếu có hóa chất ăn mòn mạnh, cần đánh giá khả năng chống ăn mòn của vật liệu.
Một số thiết bị hóa dầu sử dụng ống thép hợp kim Cr-Mo.
Vật liệu được cân nhắc khi hệ thống có điều kiện nhiệt độ và áp suất phù hợp.
Doanh nghiệp phải kiểm tra tiêu chuẩn ống và đặc tính của môi trường vận hành.
Ống hợp kim Cr-Mo được sử dụng trong một số hạng mục của nhà máy năng lượng.
Ứng dụng thường liên quan đến hơi nóng hoặc thiết bị nhiệt.
Vật liệu cần được lựa chọn theo bản vẽ và quy định chuyên ngành.
UnicoSpecial tiếp nhận nhu cầu cung cấp và gia công ống hợp kim 15CrMo cho doanh nghiệp.
Ống hợp kim 15CrMo là vật liệu đáng cân nhắc cho nồi hơi, đường ống hơi nóng và thiết bị nhiệt công nghiệp.
Thành phần crom – molypden giúp cải thiện khả năng làm việc ở nhiệt độ cao so với nhiều loại thép carbon thông thường.
Đặc biệt, 15CrMoG theo GB/T 5310 được quy định cho sản phẩm ống liền mạch dùng trong nồi hơi cao áp.
Tuy nhiên, khả năng chịu nhiệt và chịu áp không chỉ phụ thuộc tên vật liệu. Doanh nghiệp cần xác định đúng tiêu chuẩn, quy cách và điều kiện vận hành.
Nếu cần mua ống hợp kim 15CrMo, ống 15CrMoG hoặc ống thép chịu nhiệt cắt theo yêu cầu, hãy liên hệ UnicoSpecial.
Doanh nghiệp có thể gửi bản vẽ, đường kính, độ dày, số lượng, tiêu chuẩn và yêu cầu CO/CQ. UnicoSpecial sẽ hỗ trợ kiểm tra nguồn vật liệu, tư vấn quy cách và báo giá theo đơn hàng.
Ống hợp kim 15CrMo là ống thép Cr-Mo, được sử dụng trong nhiều hệ thống nhiệt và áp lực.
Có thể, nếu sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn và thiết kế. Với nồi hơi cao áp, cần kiểm tra mác 15CrMoG theo GB/T 5310.
Hai mác có thành phần gần nhau, nhưng yêu cầu tiêu chuẩn sản phẩm có thể khác nhau. Không nên thay thế trực tiếp khi chưa kiểm tra kỹ thuật.
Không có một giới hạn chung cho mọi sản phẩm. Nhiệt độ cho phép phụ thuộc tiêu chuẩn, tải trọng và thời gian vận hành.
Áp suất cho phép phụ thuộc đường kính, chiều dày, nhiệt độ và ứng suất thiết kế. Không thể xác định chỉ dựa vào tên mác thép.