unicosteelco@gmail.com
Free shipping for orders over $59. $5.00 USPS Shipping on $25+ !
Liên hệ

Thuộc tính |
Giá trị tiêu chuẩn |
Đơn vị |
Ghi chú |
|---|---|---|---|
Mật độ (Density) |
8.0 |
g/cm³ |
Tương đương inox 304, 316 |
Độ cứng Brinell (HB) |
≤ 220 |
HB |
Ở trạng thái ủ (annealed) |
Độ bền kéo (Tensile Strength) |
≥ 490 |
MPa |
Giá trị tối thiểu |
Độ bền chảy (Yield Strength, 0.2%) |
≥ 220 |
MPa |
Giá trị tối thiểu |
Độ giãn dài khi đứt (Elongation) |
≥ 35 |
% |
Độ dẻo tốt |
Modul đàn hồi (Elastic Modulus) |
~ 195 |
GPa |
Độ cứng tương đương inox thông thường |
Hệ số giãn nở nhiệt |
15.8 x 10⁻⁶ |
/°C (20 – 100°C) |
Cao hơn so với 316L |
Độ dẫn nhiệt |
~ 12.5 |
W/m·K (ở 100°C) |
Thấp hơn thép carbon thông thường |
Điện trở suất |
~ 0.95 |
µΩ·m (ở 20°C) |
Cao hơn thép carbon (dẫn điện kém hơn) |
Nhiệt độ làm việc liên tục |
Tối đa ~450–500 |
°C |
Có thể cao hơn nếu môi trường không khắc nghiệt |