TẤM 904L CHỐNG ĂN MÒN CAO CẤP- Gọi 0988695082

Liên hệ

Tấm inox 904L thuộc dòng thép austenitic chứa hàm lượng Nickel và Molypden cao, cho độ bền và khả năng kháng ăn mòn vượt trội trong môi trường hóa chất khắc nghiệt.

Unico Steel chuyên cung cấp inox tấm 904L chính hãng, đầy đủ độ dày từ 3mm đến 30mm, chống ăn mòn cực tốt – Giao hàng nhanh, giá cạnh tranh!

Mô tả

Inox 904L là gì ?

Inox 904L là thép không gỉ austenit hợp kim cao với hàm lượng carbon rất thấp. Thép 904L được thiết kế cho môi trường có điều kiện ăn mòn cao.

Inox 904L (UNS N08904) là loại thép không gỉ Austenitic chứa hàm lượng Nickel (~24-26%), Molybden (4-5%), và Chromium (~19-23%) cao. Loại vật liệu này được thiết kế chuyên dụng để chống ăn mòn mạnh mẽ trong các môi trường axit như H₂SO₄, HCl, HNO₃, và đặc biệt phù hợp với điều kiện nhiệt độ cao, độ ẩm cao.

Tấm Inox 904L/SUS904L – Thép không gỉ cao cấp, chống ăn mòn vượt trội

Tấm inox 904L (SUS904L) là loại thép không gỉ Austenitic siêu bền với hàm lượng Niken và Molypden cao, được thiết kế đặc biệt để chống lại sự ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt, như axit mạnh, nước biển, hóa chất công nghiệp…

Tấm inox 904L chống ăn mòn cao, chống ăn mòn vượt trội có nikel cao.
THÉP KHÔNG GỈ 904L

Kích thước chung của inox Inox 904L| SUS904L:

Tiêu chuẩn sản xuất của sản phẩm: JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ), GB (Trung Quốc), DIN (Đức), EN (Anh)…..

Quy cách của tấm Inox 904L:

+ Độ dày tấm: 3mm – 40mm

+ Khổ rộng tấm: 500mm – 1500mm

+ Chiều dài tấm: 1000mm – 6000mm

Có thể sản xuất theo kích thước khách hàng yêu cầu.

Tính chất cơ học và lý học của inox 904L

Thuộc tính

Giá trị tiêu chuẩn

Đơn vị

Ghi chú

Mật độ (Density)

8.0

g/cm³

Tương đương inox 304, 316

Độ cứng Brinell (HB)

≤ 220

HB

Ở trạng thái ủ (annealed)

Độ bền kéo (Tensile Strength)

≥ 490

MPa

Giá trị tối thiểu

Độ bền chảy (Yield Strength, 0.2%)

≥ 220

MPa

Giá trị tối thiểu

Độ giãn dài khi đứt (Elongation)

≥ 35

%

Độ dẻo tốt

Modul đàn hồi (Elastic Modulus)

~ 195

GPa

Độ cứng tương đương inox thông thường

Hệ số giãn nở nhiệt

15.8 x 10⁻⁶

/°C (20 – 100°C)

Cao hơn so với 316L

Độ dẫn nhiệt

~ 12.5

W/m·K (ở 100°C)

Thấp hơn thép carbon thông thường

Điện trở suất

~ 0.95

µΩ·m (ở 20°C)

Cao hơn thép carbon (dẫn điện kém hơn)

Nhiệt độ làm việc liên tục

Tối đa ~450–500

°C

Có thể cao hơn nếu môi trường không khắc nghiệt