unicosteelco@gmail.com
Free shipping for orders over $59. $5.00 USPS Shipping on $25+ !
Liên hệ
Tấm inox No.1 là tấm inox có bề mặt cán nóng. Sau cán nóng, vật liệu thường được xử lý nhiệt và tẩy gỉ để loại bỏ lớp oxit bề mặt.
Bề mặt No.1 thường có màu xám bạc, mờ và không bóng. Đây là bề mặt công nghiệp, không phải bề mặt trang trí.
Tấm inox No.1 là vật liệu được dùng nhiều trong công nghiệp. Đây là dạng tấm inox cán nóng, có bề mặt mờ và ít bóng.
Trong nhiều dự án, khách hàng không cần bề mặt inox quá sáng. Điều quan trọng hơn là mác inox, độ dày, quy cách và khả năng gia công.
Với bồn chứa, máng, tấm lót, vỏ thiết bị và chi tiết cơ khí, bề mặt No.1 là lựa chọn phổ biến. Vật liệu phù hợp với các ứng dụng cần độ bền hơn tính trang trí.
Tuy nhiên, nhiều khách hàng vẫn nhầm lẫn giữa No.1, 2B, BA, HL và No.4. Nếu chọn sai bề mặt, chi phí có thể tăng không cần thiết.
Bài viết này giúp khách hàng B2B hiểu rõ tấm inox No.1 là gì. Đồng thời, bài viết hướng dẫn cách chọn đúng quy cách và phương án gia công.
Tấm inox No.1 là tấm inox có bề mặt cán nóng. Sau cán nóng, vật liệu thường được xử lý nhiệt và tẩy gỉ để loại bỏ lớp oxit bề mặt.
Bề mặt No.1 thường có màu xám bạc, mờ và không bóng. Đây là bề mặt công nghiệp, không phải bề mặt trang trí.
Tấm inox No.1 thường được cung cấp ở độ dày lớn hơn so với nhiều dòng inox cán nguội. Vì vậy, vật liệu được dùng nhiều trong bồn, kết cấu, thiết bị và cơ khí chế tạo.
Sản phẩm có thể được sản xuất từ nhiều mác inox khác nhau. Các mác phổ biến gồm 304, 316L, 310S, 904L, Duplex 2205, Super Duplex 2507 hoặc 3Cr12.
Tại UnicoSpecialSteel, tấm inox No.1 được tư vấn theo từng nhu cầu. Khách hàng có thể đặt theo mác inox, độ dày, kích thước, số lượng và yêu cầu gia công.
Tấm inox No.1 là tấm inox có bề mặt hoàn thiện sau cán nóng. Bề mặt này thường được xử lý nhiệt và tẩy gỉ sau quá trình cán.
Trong thực tế, No.1 thường được hiểu là bề mặt inox công nghiệp. Bề mặt không sáng bóng như 2B, BA hoặc gương.
No.1 phù hợp với các ứng dụng không yêu cầu thẩm mỹ cao. Ví dụ như bồn công nghiệp, máng, vách, tấm lót, khung, vỏ máy và chi tiết cơ khí.
Có thể hiểu đơn giản, tấm inox No.1 là lựa chọn phù hợp khi khách hàng cần vật liệu dày, bền và dễ gia công. Đây không phải lựa chọn ưu tiên cho trang trí nội thất.
Bề mặt No.1 có thể tiếp tục được gia công sau đó. Có thể cắt, hàn, chấn, cuốn, khoan, tiện, phay, mài hoặc xử lý bề mặt theo yêu cầu.
Tấm inox No.1 có bề mặt mờ, thô hơn bề mặt 2B hoặc BA. Đây là đặc điểm dễ nhận biết của inox cán nóng.
Vật liệu phù hợp với ứng dụng công nghiệp. Bề mặt No.1 không cần độ bóng cao, nên phù hợp với chi tiết bên trong thiết bị hoặc khu vực không lộ thẩm mỹ.
Tấm inox No.1 thường có độ dày đa dạng. Nhiều quy cách dày được dùng cho bồn, tấm lót, kết cấu và thiết bị chịu tải.
Bề mặt No.1 có thể dùng làm nền cho gia công tiếp theo. Sau khi cắt, hàn hoặc cuốn, chi tiết có thể được xử lý thêm nếu cần.
Tấm inox No.1 có thể được cung cấp với nhiều mác inox. Khách hàng có thể chọn theo môi trường làm việc, như ăn mòn, nhiệt cao hoặc chloride.
Tuy nhiên, No.1 không phù hợp nếu yêu cầu bề mặt sáng, bóng hoặc trang trí. Khi đó, nên cân nhắc 2B, BA, HL, No.4 hoặc gương.
Thông số của tấm inox No.1 phụ thuộc vào mác inox, tiêu chuẩn và nhà sản xuất. Bảng dưới đây dùng để tham khảo ban đầu.
| Hạng mục | Thông tin tham khảo |
| Tên sản phẩm | Tấm inox No.1 |
| Nhóm sản phẩm | Tấm inox cán nóng |
| Bề mặt | No.1 / 1D tùy hệ ký hiệu |
| Quy trình bề mặt | Cán nóng, xử lý nhiệt, tẩy gỉ |
| Màu bề mặt | Xám bạc, mờ, không bóng |
| Mác inox phổ biến | 304, 316L, 310S, 904L, Duplex 2205, 3Cr12 |
| Dạng cung cấp | Tấm nguyên, cắt quy cách, chi tiết gia công |
| Độ dày | Theo quy cách có sẵn hoặc theo yêu cầu dự án |
| Phương pháp gia công | Cắt, hàn, chấn, cuốn, khoan, tiện, phay, mài |
| Ứng dụng phổ biến | Bồn, máng, tấm lót, vỏ thiết bị, kết cấu, cơ khí |
| Chứng từ | CO, CQ, chứng chỉ vật liệu nếu yêu cầu |
Thông số trên chỉ mang tính tham khảo.
Tấm inox No.1 không phải là một mác inox riêng. Đây là dạng bề mặt hoàn thiện.
Vì vậy, khách hàng cần chọn mác inox phù hợp trước. Sau đó mới chọn bề mặt, độ dày và quy cách.
| Mác inox | Đặc điểm chính | Ứng dụng phù hợp |
| Inox 304 No.1 | Phổ biến, dễ gia công, chống ăn mòn tốt | Bồn, máng, vỏ máy, chi tiết công nghiệp |
| Inox 316L No.1 | Chống ăn mòn tốt hơn 304 | Hóa chất nhẹ, nước, môi trường ẩm |
| Inox 310S No.1 | Chịu nhiệt cao | Lò công nghiệp, khí xả, xử lý nhiệt |
| Inox 904L No.1 | Chống ăn mòn rất cao | Axit, chloride, hóa chất, bồn chứa |
| Duplex 2205 No.1 | Độ bền cao, chống chloride tốt | Dầu khí, nước biển, áp lực, hóa chất |
| 3Cr12 No.1 | Kinh tế, thay thế thép carbon trong môi trường nhẹ | Máng liệu, phễu, tấm lót, mài mòn ướt |
Không nên chỉ hỏi “tấm inox No.1” mà chưa nêu mác inox. Mác vật liệu mới quyết định khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt.
Ưu điểm lớn nhất của tấm inox No.1 là phù hợp với ứng dụng công nghiệp. Vật liệu tập trung vào độ bền, độ dày và khả năng gia công.
Bề mặt No.1 thường kinh tế hơn các bề mặt trang trí trong nhiều trường hợp. Điều này giúp tối ưu chi phí cho các chi tiết không yêu cầu thẩm mỹ cao.
Tấm inox No.1 có thể cung cấp ở nhiều mác inox. Khách hàng có thể chọn 304, 316L, 310S, 904L, Duplex hoặc 3Cr12 tùy môi trường.
Vật liệu có thể cắt, hàn, chấn và cuốn theo yêu cầu. Đây là lợi thế trong chế tạo bồn, máng, ống, vỏ thiết bị và tấm lót.
No.1 phù hợp với các chi tiết sau gia công còn xử lý tiếp. Ví dụ như mài, phun, tẩy, passivation hoặc hoàn thiện bề mặt khác.
Ngoài ra, tấm inox No.1 là lựa chọn tốt cho dự án cần độ dày lớn. Đây là nhu cầu phổ biến trong cơ khí công nghiệp.
No.1, 2B, BA và HL là các dạng bề mặt inox phổ biến. Mỗi loại phù hợp với mục đích khác nhau.
No.1 phù hợp với công nghiệp nặng và gia công cơ khí. Bề mặt mờ, ít yêu cầu thẩm mỹ.
2B là bề mặt cán nguội phổ biến. Bề mặt sáng hơn No.1 và dùng nhiều cho tấm mỏng.
BA có bề mặt bóng hơn. Vật liệu phù hợp với sản phẩm cần độ sáng cao.
HL là bề mặt xước hairline. Loại này phù hợp với trang trí, thang máy, ốp và chi tiết lộ bề mặt.
| Bề mặt | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
| No.1 | Cán nóng, mờ, công nghiệp | Bồn, máng, tấm lót, kết cấu, thiết bị |
| 2B | Cán nguội, sáng vừa | Tấm mỏng, thiết bị, vỏ máy, gia công phổ thông |
| BA | Bóng sáng | Trang trí, thiết bị cần bề mặt sáng |
| HL | Xước hairline | Nội thất, thang máy, ốp, trang trí |
| No.4 | Xước mịn | Thiết bị bếp, thực phẩm, bề mặt dễ vệ sinh |
Nếu sản phẩm không cần bề mặt đẹp, No.1 là lựa chọn thực tế. Nếu sản phẩm lộ bề mặt, nên cân nhắc 2B, BA, HL hoặc No.4.
Tấm inox No.1 được dùng nhiều trong các ngành công nghiệp. Điểm chung là các ứng dụng này ưu tiên độ bền và khả năng gia công.
Trong ngành cơ khí chế tạo, tấm inox No.1 dùng cho vỏ máy, tấm che, khung, tấm lót và chi tiết theo bản vẽ.
Trong ngành hóa chất, tấm inox No.1 có thể dùng cho bồn, máng, vách và tấm lót. Mác inox cần chọn theo hóa chất và nhiệt độ làm việc.
Trong ngành thực phẩm, tấm inox No.1 có thể dùng cho các chi tiết không yêu cầu bề mặt bóng. Nếu cần vệ sinh cao, nên xem xét bề mặt phù hợp hơn.
Trong ngành xử lý nước, vật liệu dùng cho bồn, nắp, máng, khung và phụ kiện. Mác inox cần chọn theo loại nước và hóa chất xử lý.
Trong ngành xi măng và khai khoáng, tấm inox No.1 có thể dùng cho máng, phễu, tấm lót và vỏ thiết bị. Cần xem xét mài mòn và ăn mòn.
Trong ngành nhiệt, inox No.1 từ các mác chịu nhiệt như 310S có thể dùng cho lò, khí xả và xử lý nhiệt.
Nên chọn tấm inox No.1 khi ứng dụng không yêu cầu bề mặt bóng đẹp. Đây là trường hợp phổ biến trong cơ khí công nghiệp.
Nên chọn No.1 khi cần tấm inox dày. Vật liệu phù hợp với bồn, máng, vách, tấm lót và kết cấu.
Nên chọn No.1 khi chi tiết còn tiếp tục gia công. Ví dụ như cắt, hàn, chấn, cuốn hoặc mài sau gia công.
Nên chọn No.1 khi cần tối ưu chi phí bề mặt. Nếu bề mặt không lộ ra ngoài, không nhất thiết dùng BA, HL hoặc No.4.
Nên chọn No.1 khi cần các mác inox đặc chủng dạng tấm cán nóng. Ví dụ như 310S, 904L, Duplex 2205 hoặc Super Duplex 2507.
Không nên chọn tấm inox No.1 nếu sản phẩm cần bề mặt trang trí. Bề mặt này không sáng bóng và không đồng đều như BA hoặc HL.
Không nên chọn No.1 cho chi tiết cần độ sạch bề mặt rất cao nếu chưa xử lý thêm. Khi đó, cần xem xét đánh bóng hoặc hoàn thiện bề mặt khác.
Không nên chọn No.1 chỉ vì giá. Cần chọn đúng mác inox trước, sau đó mới chọn bề mặt.
Không nên dùng No.1 cho sản phẩm yêu cầu chống bám bẩn hoặc dễ vệ sinh cao nếu bề mặt chưa phù hợp. Cần cân nhắc 2B, No.4 hoặc bề mặt xử lý riêng.
Không nên đặt hàng nếu chưa xác định mác inox. No.1 chỉ là bề mặt, không quyết định toàn bộ khả năng làm việc của vật liệu.
UnicoSpecialSteel hỗ trợ khách hàng B2B về vật liệu và gia công inox công nghiệp. Với tấm inox No.1, khách hàng có thể đặt theo quy cách hoặc bản vẽ.
Các hạng mục hỗ trợ gồm cắt tấm theo kích thước. Ngoài ra còn có chấn, cuốn, hàn, khoan, tiện, phay và gia công chi tiết theo yêu cầu.
UnicoSpecialSteel cũng hỗ trợ tư vấn mác inox phù hợp. Khách hàng có thể chọn 304, 316L, 310S, 904L, Duplex 2205, Super Duplex 2507 hoặc 3Cr12.
Với chi tiết làm việc trong môi trường ăn mòn, khách hàng nên cung cấp điều kiện vận hành. Ví dụ như hóa chất, nhiệt độ, chloride, độ ẩm và áp lực.
Thông tin càng đầy đủ, quá trình báo giá càng chính xác. Điều này giúp giảm rủi ro chọn sai vật liệu.
Tìm hiểu thêm: Gia công inox theo yêu cầu – Cắt, hàn, tiện, phay, chấn, cuốn inox công nghiệp
UnicoSpecialSteel cung cấp giải pháp vật liệu cho khách hàng B2B. Các nhóm chính gồm inox công nghiệp, thép hợp kim, thép chịu mài mòn, phôi rèn và hợp kim đặc chủng.
Với tấm inox No.1, UnicoSpecialSteel hỗ trợ từ khâu tư vấn mác vật liệu. Khách hàng có thể gửi quy cách, bản vẽ và môi trường sử dụng.
Nếu quý khách cần tấm inox No.1, hãy liên hệ UnicoSpecialSteel. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ chọn đúng mác inox, đúng bề mặt và đúng quy cách.
Tấm inox No.1 là dòng tấm inox cán nóng có bề mặt mờ, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp. Vật liệu được dùng nhiều cho bồn, máng, tấm lót, vỏ thiết bị, kết cấu và chi tiết cơ khí.
Ưu điểm của tấm inox No.1 là phù hợp với tấm dày, gia công cơ khí và ứng dụng không yêu cầu bề mặt trang trí. Tuy nhiên, No.1 chỉ là dạng bề mặt, không phải mác inox.
Khách hàng cần chọn đúng mác inox trước khi chọn bề mặt. Mác 304, 316L, 310S, 904L, Duplex hoặc 3Cr12 sẽ quyết định khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ bền.
UnicoSpecialSteel hỗ trợ cung cấp và gia công tấm inox No.1 theo yêu cầu. Khách hàng có thể gửi bản vẽ, quy cách và điều kiện vận hành để được tư vấn đúng vật liệu.
Tấm inox No.1 là tấm inox cán nóng, thường đã xử lý nhiệt và tẩy gỉ bề mặt. Bề mặt có màu mờ, không bóng và phù hợp với ứng dụng công nghiệp.
Không. No.1 là dạng bề mặt inox, không phải mác vật liệu. Khách hàng vẫn cần chọn mác inox như 304, 316L, 310S, 904L hoặc Duplex.
No.1 là bề mặt cán nóng, thường mờ và thô hơn. 2B là bề mặt cán nguội, sáng hơn và thường dùng cho tấm mỏng hoặc chi tiết cần bề mặt đẹp hơn.
Tấm inox No.1 dùng cho bồn, máng, tấm lót, kết cấu, vỏ thiết bị, chi tiết cơ khí, lò công nghiệp và ứng dụng gia công công nghiệp.
Có. Tấm inox No.1 có thể cắt, hàn, chấn, cuốn, khoan, tiện, phay, mài và gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
Nên chọn No.1 khi cần tấm inox công nghiệp, độ dày lớn và không yêu cầu bề mặt bóng đẹp. Đây là lựa chọn phù hợp cho bồn, máng, tấm lót và kết cấu.