1. Bảng báo giá tham khảo (Cập nhật 2025)
Lưu ý: Inox 904L phụ thuộc rất lớn vào giá Niken và Molybdan trên sàn kim loại London (LME). Dưới đây là mức giá tham khảo:
| Quy cách sản phẩm | Đơn vị |
Khoảng giá tham khảo (VNĐ)
|
| Inox tấm 904L (độ dày 1mm – 20mm) | Kg |
250.000 – 450.000
|
| Láp đặc (Round Bar) 904L | Kg |
300.000 – 550.000
|
| Ống đúc Inox 904L | Kg | Liên hệ trực tiếp |
Mẹo mua hàng: Do giá trị đơn hàng lớn, quý khách nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO (Chứng chỉ xuất xứ) và CQ (Chứng chỉ chất lượng) để tránh mua nhầm hàng giả, hàng kém chất lượng.
2. Vì sao giá Inox 904L lại đắt hơn nhiều so với Inox 316L?
Nhiều khách hàng thắc mắc tại sao cùng là thép “không gỉ” nhưng 904L lại có giá “chát” đến vậy. Câu trả lời nằm ở công thức hóa học độc bản:
Hàm lượng Niken và Molybdan cực cao
Inox 904L chứa tới 23 – 28% Niken và 4 – 5% Molybdan. Trong khi đó, Inox 316L chỉ chứa khoảng 10 – 14% Niken. Niken là kim loại quý và đắt tiền; việc tăng gấp đôi hàm lượng này khiến giá nguyên liệu đầu vào của 904L tăng vọt.
Sự góp mặt của nguyên tố Đồng (Copper)
Khác với 316L, 904L được bổ sung thêm 1 – 2% Đồng. Sự bổ sung này giúp vật liệu có khả năng kháng axit Sunfuric cực tốt – điều mà gần như không loại inox phổ thông nào làm được.
Quy trình sản xuất phức tạp
Thép 904L là dòng siêu Austenit. Việc kiểm soát hàm lượng Carbon cực thấp (C<0.02%) và đúc phôi yêu cầu công nghệ luyện kim khắt khe hơn nhiều so với các mác thép tiêu chuẩn.
3. So sánh hiệu quả kinh tế: Chọn 316L hay 904L?
Nếu bạn đang phân vân giữa hai loại này, hãy xem xét bảng so sánh dưới đây:
| Đặc tính | Inox 316L | Inox 904L |
| Kháng muối biển | Tốt (Dễ bị ăn mòn kẽ hở theo thời gian) |
Xuất sắc (Gần như vĩnh cửu)
|
| Kháng axit mạnh | Kém (Bị ăn mòn nhanh trong axit nóng) |
Tuyệt vời (Chuyên dụng cho hóa chất)
|
| Độ bóng thẩm mỹ | Cao |
Rất cao (Giữ độ sáng bóng lâu hơn)
|
| Tuổi thọ thiết bị | Trung bình (5-10 năm) |
Rất dài (20-50 năm)
|
Lời khuyên: Nếu bạn làm các dự án dân dụng, trang trí hoặc môi trường nước biển nhẹ: Inox 316L là đủ để tiết kiệm chi phí.
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Inox 904L tại Việt Nam
- Số lượng đơn hàng: Mua số lượng lớn (tấn) luôn có chiết khấu tốt hơn mua lẻ theo mét/kg.
- Xuất xứ: Hàng nhập khẩu từ các nước G7 (Châu Âu, Nhật Bản) thường có giá cao hơn hàng từ Ấn Độ hay Trung Quốc do độ tinh khiết của thép.
- Kích thước & Gia công: Các yêu cầu về cắt laser, chấn gấp hoặc đánh bóng bề mặt gương (Mirror) sẽ làm tăng chi phí.
Unico Steel cung cấp Inox 904L đa dạng và chất lượng
Unico Steel tự hào là một trong nhưng nhà cung cấp uy tín tại Việt Nam. Chúng tôi cam kết:
- Cung cấp đầy đủ CO, CQ và các chứng từ khác có liên quan đến lô hàng
- Giá trực tiếp tại nhà máy, không thông qua các đơn vị trung gian, giá cả cạnh tranh
- Cung cấp các sản phẩm theo yêu cầu của khách hàng,
- Sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, hàng loại 1, chất lượng cao.
- Hỗ trợ nhập khẩu, vận chuyển hàng hóa.
Mọi thông tin chi tiết xin vui lòng liên hệ: 0988695082
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI UNICO
- Văn phòng HN: 266 Thuỵ Khuê, Tây Hồ, Hà Nội
- Văn phòng HCM: 36 đường N3C, The Global City, An Phú, Tp.Thủ Đức
- Website: unicospecialsteel.com



