Tấm hợp kim 15CrMo: Thép tấm Cr-Mo chịu nhiệt, chịu áp lực

Liên hệ

Mô tả

Trong thiết bị áp lực, thiết bị nhiệt và kết cấu công nghiệp làm việc ở nhiệt độ cao, vật liệu tấm giữ vai trò rất quan trọng.

Tấm thép không chỉ cần có độ bền cơ học. Vật liệu còn phải chịu nhiệt, chịu áp lực, chịu giãn nở nhiệt, chịu chu kỳ nóng lạnh và giữ được độ ổn định trong quá trình vận hành.

Nếu chọn sai vật liệu, chi tiết có thể bị biến dạng, nứt, giảm cơ tính, hư hỏng mối hàn hoặc không đạt tuổi thọ thiết kế.

Với các ứng dụng cần chịu nhiệt và chịu áp lực tốt hơn thép carbon thông thường, tấm hợp kim 15CrMo là vật liệu đáng cân nhắc.

15CrMo là thép hợp kim Cr-Mo. Thành phần chromium và molybdenum giúp vật liệu phù hợp hơn với môi trường nhiệt độ cao, thiết bị nhiệt, chi tiết áp lực và kết cấu công nghiệp chịu nhiệt.

Bài viết này giúp khách hàng hiểu rõ tấm hợp kim 15CrMo là gì, dùng để làm gì, khi nào nên chọn và cách đặt gia công tại UnicoSpecialSteel.

Giới thiệu sản phẩm tấm hợp kim 15CrMo

Tấm hợp kim 15CrMo là thép tấm hợp kim thấp có thành phần chromium và molybdenum. Đây là nhóm vật liệu được sử dụng trong các ứng dụng cần chịu nhiệt, chịu áp lực và ổn định cơ tính tốt hơn thép carbon thông thường.

Sản phẩm có thể được cung cấp dưới dạng tấm nguyên khổ, tấm cắt quy cách, phôi cắt, bản mã, chi tiết vát mép hoặc chi tiết gia công theo bản vẽ.

Trong thực tế, khách hàng có thể gặp các tên gọi như tấm thép 15CrMo, thép tấm 15CrMo, tấm Cr-Mo chịu nhiệt, 15CrMo alloy steel plate hoặc tấm thép hợp kim chịu nhiệt 15CrMo.

Tấm 15CrMo thường được dùng cho thiết bị áp lực, thiết bị nhiệt, cụm nồi hơi, chi tiết chịu nhiệt, kết cấu công nghiệp, tấm gia cường, tấm vách, tấm đỡ, chi tiết hàn và các bộ phận làm việc trong môi trường nhiệt cao.

Tại UnicoSpecialSteel, khách hàng có thể đặt tấm hợp kim 15CrMo theo độ dày, khổ tấm, chiều dài, trạng thái vật liệu, tiêu chuẩn, chứng từ và yêu cầu gia công cụ thể.

Tấm hợp kim 15CrMo là gì?

Tấm hợp kim 15CrMo là thép hợp kim 15CrMo dạng tấm. Vật liệu thuộc nhóm thép Cr-Mo chịu nhiệt.

Con số “15” thường thể hiện nhóm carbon thấp đến trung bình thấp. Ký hiệu “CrMo” cho biết vật liệu có chromium và molybdenum.

Chromium giúp cải thiện khả năng chịu nhiệt, hỗ trợ chống oxy hóa và tăng độ ổn định của vật liệu trong môi trường nhiệt cao.

Molybdenum giúp cải thiện độ bền nhiệt, khả năng chống mềm hóa và độ ổn định cơ tính khi vật liệu làm việc lâu dài.

So với thép tấm carbon thông thường, tấm 15CrMo phù hợp hơn với một số ứng dụng chịu nhiệt và chịu áp lực.

So với inox, 15CrMo không phải vật liệu chống ăn mòn cao. Nếu môi trường có nước biển, chloride, axit hoặc hóa chất ăn mòn, cần đánh giá inox, hợp kim niken hoặc phương án bảo vệ bề mặt.

Có thể hiểu đơn giản, tấm hợp kim 15CrMo là thép tấm Cr-Mo dùng cho chi tiết nhiệt, thiết bị áp lực và kết cấu công nghiệp cần chịu nhiệt tốt hơn thép carbon phổ thông.

15CrMo là thép gì?

15CrMo là thép hợp kim chromium-molybdenum. Vật liệu thuộc nhóm thép hợp kim thấp chịu nhiệt.

Trong công nghiệp, 15CrMo có thể được cung cấp ở nhiều dạng như ống, tấm, cây đặc, phôi hoặc chi tiết gia công.

Với dạng tấm, vật liệu thường được dùng để chế tạo chi tiết chịu nhiệt, chi tiết áp lực, tấm lót nhiệt, tấm đỡ, tấm vách, mặt bích đặc biệt, chi tiết hàn và kết cấu công nghiệp theo bản vẽ.

Tuy nhiên, với thiết bị áp lực, không nên chỉ chọn theo tên mác. Cần kiểm tra tiêu chuẩn, chứng từ, trạng thái nhiệt luyện, cơ tính, điều kiện nhiệt độ, áp suất và yêu cầu kiểm định của dự án.

Phân biệt tấm 15CrMo và tấm 15CrMoR

Khi tìm hiểu tấm hợp kim 15CrMo, khách hàng có thể gặp thêm tên gọi 15CrMoR.

15CrMo là mác thép hợp kim Cr-Mo, thường được nhắc đến trong nhóm thép hợp kim kết cấu chịu nhiệt.

15CrMoR thường được dùng cho nhóm thép tấm nồi hơi và bình chịu áp lực. Chữ “R” thường liên quan đến pressure vessel hoặc boiler plate trong hệ tiêu chuẩn Trung Quốc.

Vì vậy, nếu dự án yêu cầu tấm chế tạo thiết bị áp lực, bình áp lực, nồi hơi, bồn chịu áp hoặc thiết bị kiểm định, khách hàng cần kiểm tra bản vẽ yêu cầu 15CrMo hay 15CrMoR.

Không nên tự ý thay tấm 15CrMoR bằng 15CrMo nếu chưa được kỹ sư thiết kế hoặc bộ phận QA/QC phê duyệt.

Ngược lại, nếu ứng dụng là chi tiết chịu nhiệt, kết cấu phụ trợ hoặc phôi gia công không thuộc thiết bị áp lực kiểm định nghiêm ngặt, 15CrMo có thể được xem xét theo yêu cầu thiết kế.

Với dự án áp lực, UnicoSpecialSteel khuyến nghị khách hàng gửi đầy đủ spec, bản vẽ, áp suất, nhiệt độ, môi chất và yêu cầu chứng từ để được tư vấn đúng.

Vì sao tấm 15CrMo phù hợp cho thiết bị nhiệt và áp lực?

Thiết bị nhiệt và áp lực là môi trường làm việc khắt khe đối với vật liệu tấm.

Tấm thép có thể chịu áp lực bên trong, tải cơ học, nhiệt độ cao, giãn nở nhiệt và ứng suất tại mối hàn.

Khi nhiệt độ tăng, nhiều loại thép carbon thông thường có thể giảm cơ tính nhanh hơn. Điều này ảnh hưởng đến độ bền và tuổi thọ thiết bị.

Tấm 15CrMo có thành phần Cr-Mo, giúp vật liệu phù hợp hơn cho môi trường nhiệt độ cao so với thép carbon thông thường trong nhiều điều kiện.

Vật liệu có thể dùng cho thiết bị nhiệt, chi tiết áp lực, cụm nồi hơi, tấm chịu nhiệt, tấm đỡ, tấm vách, chi tiết hàn và kết cấu công nghiệp.

Tuy nhiên, cần tính toán theo tiêu chuẩn thiết kế. Không nên chọn tấm chỉ theo cảm tính hoặc chỉ dựa vào tên mác.

Đặc điểm nổi bật của tấm hợp kim 15CrMo

Tấm hợp kim 15CrMo có khả năng chịu nhiệt tốt hơn thép tấm carbon thông thường trong nhiều điều kiện phù hợp.

Vật liệu có khả năng chịu áp lực tốt khi được chọn đúng tiêu chuẩn, độ dày, trạng thái cung cấp và quy trình gia công.

Thành phần Cr-Mo giúp cải thiện độ bền nhiệt, khả năng chống oxy hóa và độ ổn định cơ tính.

Tấm 15CrMo có thể được gia công thành nhiều dạng chi tiết như tấm cắt quy cách, bản mã, tấm vát mép, chi tiết hàn, tấm đỡ, tấm gia cường và chi tiết thiết bị.

Sản phẩm có thể được cắt, khoan, phay, vát mép, uốn, hàn, nhiệt luyện, mài và gia công theo bản vẽ.

Tấm hợp kim 15CrMo phù hợp với nhiều ngành công nghiệp như nồi hơi, thiết bị nhiệt, hóa chất, dầu khí, nhiệt điện, xi măng, luyện kim và cơ khí chế tạo.

Ngoài ra, vật liệu có thể được nghiệm thu bằng CO/CQ, MTC, heat number, thành phần hóa học, cơ tính, độ cứng và các thử nghiệm phù hợp với yêu cầu dự án.

Thông số kỹ thuật của tấm hợp kim 15CrMo

Thông số thực tế phụ thuộc vào tiêu chuẩn, nhà sản xuất, độ dày, khổ tấm, trạng thái cung cấp và yêu cầu đơn hàng.

Hạng mục Thông tin tham khảo
Tên sản phẩm Tấm hợp kim 15CrMo
Tên gọi khác Tấm thép 15CrMo, thép tấm 15CrMo, tấm Cr-Mo chịu nhiệt
Nhóm vật liệu Thép hợp kim thấp chromium-molybdenum
Mác vật liệu 15CrMo
Mác liên quan 15CrMoR cho một số ứng dụng nồi hơi, bình chịu áp lực
Dạng sản phẩm Tấm nguyên khổ, tấm cắt quy cách, phôi cắt, chi tiết gia công
Quy cách Theo độ dày, chiều rộng, chiều dài hoặc bản vẽ
Trạng thái cung cấp Cán nóng, ủ, thường hóa, ram hoặc theo tiêu chuẩn
Đặc tính chính Chịu nhiệt, chịu áp lực, phù hợp thiết bị nhiệt
Gia công Cắt, khoan, vát mép, phay, uốn, hàn, mài
Ứng dụng Thiết bị áp lực, chi tiết nhiệt, nồi hơi, kết cấu công nghiệp
Chứng từ CO, CQ, MTC, heat number, test report nếu yêu cầu

Thành phần hóa học của tấm 15CrMo

Thành phần hóa học là yếu tố quan trọng tạo nên khả năng chịu nhiệt và chịu áp lực của 15CrMo.

Nguyên tố Hàm lượng tham khảo
Carbon, C 0,12 – 0,18%
Silicon, Si 0,17 – 0,37%
Manganese, Mn 0,40 – 0,70%
Phosphorus, P ≤ 0,030%
Sulfur, S ≤ 0,030%
Chromium, Cr 0,80 – 1,10%
Molybdenum, Mo 0,40 – 0,55%
Nickel, Ni ≤ 0,30%
Copper, Cu ≤ 0,30%
Sắt, Fe Cân bằng

Cơ tính và trạng thái nhiệt luyện của tấm 15CrMo

Cơ tính của tấm 15CrMo phụ thuộc vào tiêu chuẩn, độ dày, phương pháp sản xuất và trạng thái nhiệt luyện.

Cùng là 15CrMo nhưng cơ tính có thể khác nhau nếu vật liệu ở trạng thái cán nóng, ủ, thường hóa, ram hoặc nhiệt luyện theo yêu cầu.

Với thiết bị áp lực và chi tiết nhiệt, trạng thái nhiệt luyện rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến độ bền, độ dai, khả năng chịu nhiệt và độ ổn định lâu dài.

Trạng thái / xử lý Mục đích
Cán nóng Tạo tấm thép theo độ dày và khổ yêu cầu
Giảm độ cứng, cải thiện khả năng gia công
Thường hóa Ổn định tổ chức và cải thiện cơ tính
Ram Giảm ứng suất và ổn định cơ tính
Nhiệt luyện theo tiêu chuẩn Đáp ứng yêu cầu áp lực, nhiệt độ và kiểm định
Kiểm tra cơ tính Xác nhận độ bền, độ giãn dài, độ dai hoặc độ cứng

Với tấm dùng cho thiết bị áp lực, khách hàng nên yêu cầu chứng từ cơ tính và kết quả thử nghiệm phù hợp với tiêu chuẩn dự án.

Không nên chỉ đặt “tấm 15CrMo” nếu ứng dụng liên quan đến an toàn áp lực. Cần nêu rõ tiêu chuẩn, độ dày, nhiệt độ, áp suất và yêu cầu kiểm định.

Ưu điểm của tấm hợp kim 15CrMo

Ưu điểm đầu tiên của tấm hợp kim 15CrMo là khả năng chịu nhiệt tốt hơn thép carbon thông thường trong nhiều môi trường phù hợp.

Ưu điểm thứ hai là khả năng chịu áp lực tốt khi chọn đúng độ dày, tiêu chuẩn và trạng thái cung cấp.

Ưu điểm thứ ba là thành phần Cr-Mo giúp vật liệu ổn định hơn trong môi trường nhiệt độ cao.

Ưu điểm thứ tư là phù hợp với nhiều dạng gia công. Tấm có thể được cắt, khoan, phay, vát mép, uốn, hàn và gia công thành chi tiết theo bản vẽ.

Ưu điểm thứ năm là ứng dụng rộng trong thiết bị nhiệt, thiết bị áp lực, cụm nồi hơi, đường ống công nghiệp và kết cấu chịu nhiệt.

Ưu điểm thứ sáu là có thể cung cấp dưới dạng tấm nguyên khổ hoặc cắt quy cách. Điều này giúp khách hàng tối ưu vật liệu và giảm thời gian chuẩn bị phôi.

Ưu điểm thứ bảy là có thể nghiệm thu bằng chứng từ vật liệu, heat number, thành phần hóa học, cơ tính và các kiểm tra kỹ thuật khác.

So sánh tấm 15CrMo với thép carbon, 15CrMoR và 12Cr1MoV

Tấm 15CrMo thường được so sánh với thép carbon, 15CrMoR và 12Cr1MoV trong các ứng dụng chịu nhiệt.

Tiêu chí Thép tấm carbon Tấm 15CrMo Tấm 15CrMoR Thép 12Cr1MoV
Nhóm vật liệu Thép carbon Cr-Mo Cr-Mo cho nồi hơi/bình áp lực Cr-Mo-V
Khả năng chịu nhiệt Mức thông thường Tốt hơn thép carbon Phù hợp thiết bị áp lực theo spec Phù hợp nhiệt điện, nồi hơi theo spec
Khả năng chịu áp lực Tùy tiêu chuẩn Cần chọn đúng thiết kế Định hướng bình áp lực/nồi hơi Cần chọn đúng tiêu chuẩn
Ứng dụng Kết cấu, chi tiết thường Chi tiết nhiệt, kết cấu công nghiệp Bình áp lực, nồi hơi, thiết bị áp lực Nhiệt điện, nồi hơi, chi tiết chịu nhiệt
Chống ăn mòn Thấp Không phải ưu điểm chính Không phải ưu điểm chính Không phải ưu điểm chính
Khi nên chọn Nhiệt và áp không cao Spec yêu cầu 15CrMo Spec yêu cầu 15CrMoR Spec yêu cầu 12Cr1MoV

Ứng dụng của tấm hợp kim 15CrMo trong thiết bị áp lực

Thiết bị áp lực là nhóm ứng dụng quan trọng của thép tấm chịu nhiệt và chịu áp.

Tấm hợp kim 15CrMo có thể được dùng cho một số chi tiết chịu nhiệt, chi tiết vỏ, tấm gia cường, tấm đỡ, tấm nắp, mặt bích đặc biệt hoặc chi tiết hàn trong hệ thống áp lực tùy tiêu chuẩn dự án.

Với thiết bị áp lực, vật liệu phải chịu ứng suất do áp suất bên trong. Đồng thời, nếu thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao, vật liệu còn phải giữ cơ tính ổn định theo thời gian.

Do đó, khách hàng cần cung cấp đầy đủ áp suất, nhiệt độ, môi chất, tiêu chuẩn thiết kế và yêu cầu kiểm định.

Nếu bản vẽ yêu cầu 15CrMoR hoặc vật liệu bình áp lực chuyên dụng, không nên thay bằng 15CrMo thông thường nếu chưa được phê duyệt.

Với thiết bị áp lực, chứng từ vật liệu, heat number, cơ tính và kiểm tra không phá hủy là những dữ liệu rất quan trọng.

Ứng dụng trong chi tiết nhiệt

Tấm hợp kim 15CrMo phù hợp với nhiều chi tiết nhiệt trong nhà máy công nghiệp.

Ứng dụng có thể gồm tấm chịu nhiệt, tấm vách, tấm che nhiệt, tấm đỡ, tấm gia cường, chi tiết lắp trong cụm thiết bị nhiệt và phụ kiện chịu nhiệt theo bản vẽ.

Trong thiết bị nhiệt, vật liệu cần giữ độ bền và độ ổn định khi làm việc lâu dài.

Thành phần Cr-Mo giúp 15CrMo phù hợp hơn thép carbon thông thường trong nhiều môi trường nhiệt độ cao.

Tuy nhiên, cần kiểm tra nhiệt độ làm việc, chu kỳ nóng lạnh, môi chất và mức độ oxy hóa.

Nếu chi tiết làm việc trong môi trường ăn mòn hoặc mài mòn, cần đánh giá thêm vật liệu chống ăn mòn hoặc vật liệu chịu mài mòn phù hợp hơn.

Ứng dụng trong nồi hơi và cụm thiết bị nhiệt

Tấm 15CrMo có thể được dùng trong một số cụm nồi hơi và thiết bị nhiệt theo yêu cầu thiết kế.

Ứng dụng có thể gồm tấm phụ trợ, chi tiết chịu nhiệt, tấm gia cường, tấm đỡ, chi tiết hàn, chi tiết vát mép và phôi gia công cho cụm nồi hơi.

Với nồi hơi áp lực cao, cần kiểm tra tiêu chuẩn vật liệu rất kỹ. Một số dự án có thể yêu cầu 15CrMoR, 15CrMoG hoặc vật liệu chuyên dụng khác.

Không nên dùng tấm 15CrMo không rõ tiêu chuẩn cho nồi hơi áp lực nếu chưa được kỹ sư thiết kế phê duyệt.

Khi đặt vật liệu cho nồi hơi, khách hàng cần cung cấp bản vẽ, áp suất, nhiệt độ, môi chất, tiêu chuẩn thiết kế và yêu cầu kiểm định.

Ứng dụng trong đường ống công nghiệp và phụ kiện ống

Tấm hợp kim 15CrMo có thể được dùng để gia công một số phụ kiện, tấm gia cường hoặc chi tiết lắp cho hệ thống đường ống công nghiệp chịu nhiệt.

Ứng dụng có thể gồm tấm đỡ ống, gối đỡ, bản mã, mặt bích đặc biệt, tấm gia cường, tấm lắp đặt và chi tiết hàn theo bản vẽ.

Trong đường ống hơi hoặc đường ống nhiệt, các chi tiết phụ trợ cũng có thể chịu nhiệt, rung động và giãn nở nhiệt.

Do đó, vật liệu tấm cần được chọn phù hợp với môi trường làm việc của toàn hệ thống.

Nếu chi tiết là bộ phận áp lực trực tiếp, cần kiểm tra tiêu chuẩn vật liệu nghiêm ngặt hơn.

Nếu chi tiết là kết cấu đỡ bên ngoài, cần đánh giá tải trọng, nhiệt độ môi trường, biến dạng nhiệt và phương án hàn lắp.

Ứng dụng trong hóa chất và dầu khí

Tấm hợp kim 15CrMo có thể được dùng trong một số hệ thống hóa chất và dầu khí có yêu cầu nhiệt độ hoặc áp lực cao.

Ứng dụng có thể gồm chi tiết thiết bị nhiệt, tấm gia cường, tấm đỡ, chi tiết áp lực, phụ kiện hệ thống hơi, thiết bị trao đổi nhiệt và chi tiết chế tạo theo bản vẽ.

Tuy nhiên, trong hóa chất và dầu khí, môi chất là yếu tố rất quan trọng. Một số môi chất có thể gây ăn mòn mạnh.

15CrMo không phải vật liệu chống ăn mòn cao như inox 316L, 904L, Duplex hoặc hợp kim niken.

Nếu môi trường có lưu huỳnh, axit, chloride, nước biển hoặc hóa chất đặc biệt, cần xem tiêu chuẩn vật liệu chuyên dụng hơn.

Không nên chọn 15CrMo chỉ vì chịu nhiệt nếu môi trường đồng thời có ăn mòn mạnh.

Ứng dụng trong xi măng, luyện kim và công nghiệp nặng

Trong xi măng, luyện kim và công nghiệp nặng, nhiều thiết bị phải làm việc với nhiệt, bụi nóng, khí nóng, tải trọng lớn và vận hành liên tục.

Tấm hợp kim 15CrMo có thể được cân nhắc cho chi tiết nhiệt, tấm đỡ, tấm che, tấm gia cường, chi tiết kết cấu và cụm thiết bị phụ trợ trong môi trường nhiệt cao.

Trong nhà máy xi măng, vật liệu có thể làm việc gần khu vực sấy, thu hồi nhiệt, khí nóng hoặc thiết bị phụ trợ.

Trong luyện kim, vật liệu chịu nhiệt có thể xuất hiện trong hệ thống khí nóng, dầu nhiệt, hơi nóng hoặc trao đổi nhiệt.

Tuy nhiên, nếu môi trường có mài mòn do bụi hoặc hạt rắn, cần đánh giá thêm vật liệu chịu mài mòn. 15CrMo không phải thép chịu mài mòn chuyên dụng.

Nếu vừa có nhiệt vừa có mài mòn, cần tư vấn riêng theo vị trí sử dụng.

Gia công tấm hợp kim 15CrMo tại UnicoSpecialSteel

UnicoSpecialSteel hỗ trợ khách hàng B2B về vật liệu và gia công thép hợp kim. Với tấm hợp kim 15CrMo, khách hàng có thể đặt tấm nguyên khổ, tấm cắt quy cách, phôi cắt hoặc chi tiết gia công.

Các hạng mục hỗ trợ gồm cắt tấm, khoan lỗ, phay cạnh, vát mép, uốn, hàn, mài và chuẩn bị phôi theo bản vẽ.

UnicoSpecialSteel có thể tư vấn tấm 15CrMo cho thiết bị áp lực, thiết bị nhiệt, cụm nồi hơi, chi tiết chịu nhiệt, đường ống công nghiệp và kết cấu công nghiệp.

Liên hệ UnicoSpecialSteel – Cung cấp và gia công tấm hợp kim 15CrMo

UnicoSpecialSteel cung cấp giải pháp vật liệu cho khách hàng B2B. Các nhóm chính gồm thép hợp kim, inox công nghiệp, thép chịu mài mòn, thép chịu nhiệt, phôi rèn và gia công cơ khí.

Với nhu cầu tấm hợp kim 15CrMo, UnicoSpecialSteel hỗ trợ từ khâu tư vấn vật liệu đến gia công theo bản vẽ.

Quý khách cần tấm hợp kim 15CrMo cho thiết bị áp lực, chi tiết nhiệt hoặc kết cấu công nghiệp, hãy liên hệ UnicoSpecialSteel. Đội ngũ tư vấn sẽ hỗ trợ chọn đúng mác, đúng tiêu chuẩn, đúng quy cách và đúng phương án gia công.

 

Tấm hợp kim 15CrMo là vật liệu thép Cr-Mo chịu nhiệt, phù hợp cho thiết bị áp lực, chi tiết nhiệt, cụm nồi hơi, kết cấu công nghiệp và các bộ phận làm việc ở nhiệt độ cao.

Ưu điểm của 15CrMo là khả năng chịu nhiệt, chịu áp lực và ổn định tốt hơn thép carbon thông thường trong nhiều điều kiện phù hợp.

Tuy nhiên, 15CrMo không phải vật liệu chống ăn mòn cao. Với môi trường hóa chất, nước biển, chloride cao hoặc ăn mòn mạnh, cần đánh giá vật liệu khác hoặc phương án bảo vệ bề mặt.

Với ứng dụng thiết bị áp lực, cần phân biệt rõ 15CrMo và 15CrMoR, đồng thời kiểm tra tiêu chuẩn, chứng từ, heat number, cơ tính, kích thước, trạng thái nhiệt luyện và yêu cầu kiểm định.

UnicoSpecialSteel hỗ trợ cung cấp và gia công tấm hợp kim 15CrMo theo yêu cầu.

Câu hỏi thường gặp

Tấm hợp kim 15CrMo là gì?

Tấm hợp kim 15CrMo là thép tấm Cr-Mo chịu nhiệt, phù hợp với thiết bị áp lực, chi tiết nhiệt, kết cấu công nghiệp và các bộ phận làm việc ở nhiệt độ cao.

Tấm 15CrMo dùng để làm gì?

Tấm 15CrMo dùng cho thiết bị nhiệt, thiết bị áp lực, cụm nồi hơi, tấm đỡ, tấm vách, chi tiết chịu nhiệt, bản mã, phụ kiện hàn và kết cấu công nghiệp.

15CrMo có chịu nhiệt không?

Có. 15CrMo là thép hợp kim thấp chịu nhiệt, phù hợp hơn thép carbon thông thường trong nhiều môi trường nhiệt độ cao.

15CrMo có chịu áp lực không?

Có thể dùng trong một số ứng dụng áp lực nếu chọn đúng tiêu chuẩn, độ dày, trạng thái cung cấp và chứng từ. Với thiết bị áp lực, cần tính toán theo tiêu chuẩn thiết kế.

Tấm 15CrMo và 15CrMoR khác nhau thế nào?

15CrMo là mác thép hợp kim Cr-Mo. 15CrMoR thường dùng cho nhóm thép tấm nồi hơi và bình chịu áp lực. Nếu bản vẽ yêu cầu 15CrMoR, không nên thay bằng 15CrMo thông thường khi chưa được phê duyệt.

Tấm 15CrMo có chống ăn mòn không?

15CrMo không phải inox. Vật liệu không được chọn chủ yếu vì chống ăn mòn. Nếu môi trường có hóa chất, nước biển hoặc chloride cao, cần đánh giá vật liệu khác hoặc xử lý bề mặt.

Có thể hàn tấm hợp kim 15CrMo không?

Có. Tuy nhiên, cần quy trình hàn phù hợp. Một số trường hợp có thể cần gia nhiệt trước, xử lý nhiệt sau hàn và kiểm tra không phá hủy.

UnicoSpecialSteel có cung cấp và gia công tấm hợp kim 15CrMo không?

Có. UnicoSpecialSteel hỗ trợ cung cấp, cắt quy cách, khoan, vát mép, phay, uốn, hàn và gia công tấm hợp kim 15CrMo theo bản vẽ hoặc yêu cầu dự án.